Giảm giá!

Máy chiếu Optoma X400LVE

10.150.000 

  Email : mayinvanphonghn@gmail.com

  Hotline : 0985909933

Quà Tặng:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Máy chiếu OPTOMA X400LVE

– Cường độ sáng: 4000 Ansi Lumens.

– Độ tương phản: 25.000:1.

– Độ phân giải thực: XGA (1024×768).

– Độ phân giải nén: UXGA (1600 x1200).

– Kích thước hiển thị: 29.7 inch – 300.7 inch (đặt máy 1m – 10m).

– Tỷ lệ nén: 1.55 – 1.73:1.

– Tuổi thọ: 15.000/12.000/10.000/6.000 (Eco+/Dynamic/Eco/Bright).

– Cổng kết nối: HDMI x 1, VGA-in x1, VGA-out x1, Composite x1, Audio-in x1, Audio-out x1, USB Type-A x1, RS232 x1.

– Ngôn ngữ hiển thị Tiếng Việt.

– Phù hợp trình chiếu trong lớp học, văn phòng nhỏ, quán cafe.

– Thiết kế mới với kiểu dáng hiện đại.

– Trọng lượng : 3.0 kg.

– Kích thước (W x H x D): 316 x 243.5 x 98 mm.

Đặc tính kỹ thuật

Model X400LVE
Aspect Ratio 4:3
Audio 10W speaker
Brightness 4.000 ANSI lumens
Compatible Aspect Ratio 4:3 (native), 16:9 and auto compatible
Connections 1 x HDMI v1.4a, 1 x VGA, 1 x composite, 1 x audio-in, 1 x USB-A (5v / 1.0 amp), 1 x VGA, 1 x audio-out, 1 x RS232
Contrast Ratio 25.000:1
Control Unit RS-232C
Display Technology Texas Instrument 0.55 inch XGA DMD
Displayable Colors 1.07 billion
Keystone Correction ± 40° Vertical
Light Source Type 203W
Light Source Life 15.000/12.000/10.000/6.000 (Eco+/Dynamic/Eco/Bright)
Maximum Resolution UXGA (1600 x 1200)
Native Resolution XGA (1024 x 768)
Noise Level 27dB
Offset 115% ±5%
On-Screen Display Complete on-screen menu adjustments in 26 languages
Operating Temperature Sea Level to 10,000 feet (@73°F); must manually switch to high-altitude mode at 5,000 feet & above
Power Consumption 200W Normal (Bright), 160W Standard (ECO),  ≥58W Dynamic Mode, 203W (max)
Power Supply AC input 100-240V, 50-60Hz, auto-switching
Projection Distance 3.9′ – 46.9′ (without zoom)
Projection Lens F=2.41~2.53 ; f = 21.85~24 mm
Projection Method Front, rear, ceiling count, tabletop
Projection Screen Size 27.7 inch – 304.4 inch
Remote Control IR remote control
Throw Ratio 1.94 – 2.15 ±5%
Uniformity 80%
Zoom Type 1.1x Manual
Security Security bar, Kensington lock, password protection, keypad lock
Dimensions (W x H x D) 316 x 243.5 x 98 mm
Weight 3.0 kg

– Bảo hành: 24 tháng cho thân máy, 12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.

Mô tả

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Máy chiếu OPTOMA X400LVE

– Cường độ sáng: 4000 Ansi Lumens.

– Độ tương phản: 25.000:1.

– Độ phân giải thực: XGA (1024×768).

– Độ phân giải nén: UXGA (1600 x1200).

– Kích thước hiển thị: 29.7 inch – 300.7 inch (đặt máy 1m – 10m).

– Tỷ lệ nén: 1.55 – 1.73:1.

– Tuổi thọ: 15.000/12.000/10.000/6.000 (Eco+/Dynamic/Eco/Bright).

– Cổng kết nối: HDMI x 1, VGA-in x1, VGA-out x1, Composite x1, Audio-in x1, Audio-out x1, USB Type-A x1, RS232 x1.

– Ngôn ngữ hiển thị Tiếng Việt.

– Phù hợp trình chiếu trong lớp học, văn phòng nhỏ, quán cafe.

– Thiết kế mới với kiểu dáng hiện đại.

– Trọng lượng : 3.0 kg.

– Kích thước (W x H x D): 316 x 243.5 x 98 mm.

Đặc tính kỹ thuật

Model X400LVE
Aspect Ratio 4:3
Audio 10W speaker
Brightness 4.000 ANSI lumens
Compatible Aspect Ratio 4:3 (native), 16:9 and auto compatible
Connections 1 x HDMI v1.4a, 1 x VGA, 1 x composite, 1 x audio-in, 1 x USB-A (5v / 1.0 amp), 1 x VGA, 1 x audio-out, 1 x RS232
Contrast Ratio 25.000:1
Control Unit RS-232C
Display Technology Texas Instrument 0.55 inch XGA DMD
Displayable Colors 1.07 billion
Keystone Correction ± 40° Vertical
Light Source Type 203W
Light Source Life 15.000/12.000/10.000/6.000 (Eco+/Dynamic/Eco/Bright)
Maximum Resolution UXGA (1600 x 1200)
Native Resolution XGA (1024 x 768)
Noise Level 27dB
Offset 115% ±5%
On-Screen Display Complete on-screen menu adjustments in 26 languages
Operating Temperature Sea Level to 10,000 feet (@73°F); must manually switch to high-altitude mode at 5,000 feet & above
Power Consumption 200W Normal (Bright), 160W Standard (ECO),  ≥58W Dynamic Mode, 203W (max)
Power Supply AC input 100-240V, 50-60Hz, auto-switching
Projection Distance 3.9′ – 46.9′ (without zoom)
Projection Lens F=2.41~2.53 ; f = 21.85~24 mm
Projection Method Front, rear, ceiling count, tabletop
Projection Screen Size 27.7 inch – 304.4 inch
Remote Control IR remote control
Throw Ratio 1.94 – 2.15 ±5%
Uniformity 80%
Zoom Type 1.1x Manual
Security Security bar, Kensington lock, password protection, keypad lock
Dimensions (W x H x D) 316 x 243.5 x 98 mm
Weight 3.0 kg

– Bảo hành: 24 tháng cho thân máy, 12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Máy chiếu OPTOMA X400LVE

– Cường độ sáng: 4000 Ansi Lumens.

– Độ tương phản: 25.000:1.

– Độ phân giải thực: XGA (1024×768).

– Độ phân giải nén: UXGA (1600 x1200).

– Kích thước hiển thị: 29.7 inch – 300.7 inch (đặt máy 1m – 10m).

– Tỷ lệ nén: 1.55 – 1.73:1.

– Tuổi thọ: 15.000/12.000/10.000/6.000 (Eco+/Dynamic/Eco/Bright).

– Cổng kết nối: HDMI x 1, VGA-in x1, VGA-out x1, Composite x1, Audio-in x1, Audio-out x1, USB Type-A x1, RS232 x1.

– Ngôn ngữ hiển thị Tiếng Việt.

– Phù hợp trình chiếu trong lớp học, văn phòng nhỏ, quán cafe.

– Thiết kế mới với kiểu dáng hiện đại.

– Trọng lượng : 3.0 kg.

– Kích thước (W x H x D): 316 x 243.5 x 98 mm.

Đặc tính kỹ thuật

Model X400LVE
Aspect Ratio 4:3
Audio 10W speaker
Brightness 4.000 ANSI lumens
Compatible Aspect Ratio 4:3 (native), 16:9 and auto compatible
Connections 1 x HDMI v1.4a, 1 x VGA, 1 x composite, 1 x audio-in, 1 x USB-A (5v / 1.0 amp), 1 x VGA, 1 x audio-out, 1 x RS232
Contrast Ratio 25.000:1
Control Unit RS-232C
Display Technology Texas Instrument 0.55 inch XGA DMD
Displayable Colors 1.07 billion
Keystone Correction ± 40° Vertical
Light Source Type 203W
Light Source Life 15.000/12.000/10.000/6.000 (Eco+/Dynamic/Eco/Bright)
Maximum Resolution UXGA (1600 x 1200)
Native Resolution XGA (1024 x 768)
Noise Level 27dB
Offset 115% ±5%
On-Screen Display Complete on-screen menu adjustments in 26 languages
Operating Temperature Sea Level to 10,000 feet (@73°F); must manually switch to high-altitude mode at 5,000 feet & above
Power Consumption 200W Normal (Bright), 160W Standard (ECO),  ≥58W Dynamic Mode, 203W (max)
Power Supply AC input 100-240V, 50-60Hz, auto-switching
Projection Distance 3.9′ – 46.9′ (without zoom)
Projection Lens F=2.41~2.53 ; f = 21.85~24 mm
Projection Method Front, rear, ceiling count, tabletop
Projection Screen Size 27.7 inch – 304.4 inch
Remote Control IR remote control
Throw Ratio 1.94 – 2.15 ±5%
Uniformity 80%
Zoom Type 1.1x Manual
Security Security bar, Kensington lock, password protection, keypad lock
Dimensions (W x H x D) 316 x 243.5 x 98 mm
Weight 3.0 kg

– Bảo hành: 24 tháng cho thân máy, 12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Máy chiếu OPTOMA X400LVE

– Cường độ sáng: 4000 Ansi Lumens.

– Độ tương phản: 25.000:1.

– Độ phân giải thực: XGA (1024×768).

– Độ phân giải nén: UXGA (1600 x1200).

– Kích thước hiển thị: 29.7 inch – 300.7 inch (đặt máy 1m – 10m).

– Tỷ lệ nén: 1.55 – 1.73:1.

– Tuổi thọ: 15.000/12.000/10.000/6.000 (Eco+/Dynamic/Eco/Bright).

– Cổng kết nối: HDMI x 1, VGA-in x1, VGA-out x1, Composite x1, Audio-in x1, Audio-out x1, USB Type-A x1, RS232 x1.

– Ngôn ngữ hiển thị Tiếng Việt.

– Phù hợp trình chiếu trong lớp học, văn phòng nhỏ, quán cafe.

– Thiết kế mới với kiểu dáng hiện đại.

– Trọng lượng : 3.0 kg.

– Kích thước (W x H x D): 316 x 243.5 x 98 mm.

Đặc tính kỹ thuật

Model X400LVE
Aspect Ratio 4:3
Audio 10W speaker
Brightness 4.000 ANSI lumens
Compatible Aspect Ratio 4:3 (native), 16:9 and auto compatible
Connections 1 x HDMI v1.4a, 1 x VGA, 1 x composite, 1 x audio-in, 1 x USB-A (5v / 1.0 amp), 1 x VGA, 1 x audio-out, 1 x RS232
Contrast Ratio 25.000:1
Control Unit RS-232C
Display Technology Texas Instrument 0.55 inch XGA DMD
Displayable Colors 1.07 billion
Keystone Correction ± 40° Vertical
Light Source Type 203W
Light Source Life 15.000/12.000/10.000/6.000 (Eco+/Dynamic/Eco/Bright)
Maximum Resolution UXGA (1600 x 1200)
Native Resolution XGA (1024 x 768)
Noise Level 27dB
Offset 115% ±5%
On-Screen Display Complete on-screen menu adjustments in 26 languages
Operating Temperature Sea Level to 10,000 feet (@73°F); must manually switch to high-altitude mode at 5,000 feet & above
Power Consumption 200W Normal (Bright), 160W Standard (ECO),  ≥58W Dynamic Mode, 203W (max)
Power Supply AC input 100-240V, 50-60Hz, auto-switching
Projection Distance 3.9′ – 46.9′ (without zoom)
Projection Lens F=2.41~2.53 ; f = 21.85~24 mm
Projection Method Front, rear, ceiling count, tabletop
Projection Screen Size 27.7 inch – 304.4 inch
Remote Control IR remote control
Throw Ratio 1.94 – 2.15 ±5%
Uniformity 80%
Zoom Type 1.1x Manual
Security Security bar, Kensington lock, password protection, keypad lock
Dimensions (W x H x D) 316 x 243.5 x 98 mm
Weight 3.0 kg

– Bảo hành: 24 tháng cho thân máy, 12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.

Bảo hành: 12 tháng
    1. ĐIỀU KIỆN BẢO HÀNH:

    –         Phải xuất trình phiếu bảo hành kèm theo sản phẩm.

    –         Tất cả sản phẩm phải còn nguyên vẹn tem của https://mayinvanphong.com.vn/

    –         Sản phẩm hư hỏng do lỗi nhà sản xuất.

    1. NHỮNG TRƯỜNG HỢP TỪ CHỐI BẢO HÀNH:
    2. Sản phẩm đã hết hạn bảo hành hoặc không có phiếu bảo hành của Công ty.
    3. Không có tem bảo hành của https://mayinvanphong.com.vn/,mã số vạch/số series number của nhà sản xuất bị rách, mờ có dấu hiệu chỉnh sửa, tem không ghi rỏ thời gian bảo hành, tem hết hạn bảo hành
    4. Số mã vạch/số series number trên sản phẩm sai lệch so với phiếu bảo hành của Công ty.
    5. Sản phẩm không còn nguyên vẹn về mặt vật lý, bị rơi rớt, bị va chạm,bị cháy nổ, có dấu vết người dùng tự ý sửa chữa
    6. Sản phẩm bị thiên tai, sét đánh, lũ lụt, hỏa hoạn, virus tin học, côn trùng, động vật phá hỏng, môi trường ẩm bị Oxy hóa, bị đất cát nước vào, do vận chuyển không đúng cách
    7. Sử dụng sai nguồn điện hay không đúng cách

    Mọi thắc mắc khiếu nại về Bảo Hành xin quý khách vui lòng gửi về 

     

     CÔNG TY TNHH THIỆT BỊ MÁY IN VĂN PHÒNG HẢI YẾN

    • https://mayinvanphong.com.vn/
    • E-mail: mayinvanphonghn@gmail.com
    • Điện Thoại: 0918.95.62.68 –  0985.90.99.33 –  0334.55.33.55
    • Hàng Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.